rocky/ˈrɑːki/adjective
Tính từ chỉ bề mặt đầy đá hoặc gồ ghề.
covered with rocks; also used to describe something unstable or difficult
They hiked along a rocky path.
Họ đi bộ trên con đường đầy đá.
Câu thoại thật có chữ “rocky”
A rocky four start.
Một sự khởi đầu đầy khó khăn.
Trump’s First Term Trips Abroad | The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV
I went rocky mountain climbin'...
đi leo núi Rocky ,
Tim McGraw - Live Like You Were Dying — bài hát
It is just vast, rocky, sandy landscape.
Chỉ là một cảnh quan rộng lớn, đầy đá và cát thôi.
My Solo Trip to New Mexico - Tập 1 — chương trình TV