surprisingly/sərˈpraɪzɪŋli/adverb
Trạng từ chỉ bất ngờ hoặc ngoài dự đoán.
in an unexpected or unusual way
The test was surprisingly easy.
Bài kiểm tra bất ngờ lại dễ.
Câu thoại thật có chữ “surprisingly”
He's surprisingly fast.
Nó chạy nhanh phết.
Flower — phim
It's actually surprisingly clear, though.
Tuy nhiên, nước thực sự trong một cách đáng ngạc nhiên.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV
They're really comfortable and surprisingly flattering.
Chúng thực sự thoải mái và tôn dáng một cách đáng ngạc nhiên.
10 WAYS TO REWEAR A DRESS - Tập 1 — chương trình TV