local/ˈloʊkəl/adjective
Tính từ chỉ địa phương hoặc khu vực gần.
related to or happening in a particular area
We bought vegetables from the local market.
Chúng tôi mua rau từ chợ địa phương.
Câu thoại thật có chữ “local”
Local versions.
Phiên bản địa phương.
Deadly Target (1994) — phim
Change starts local.
Thay đổi bắt đầu từ địa phương.
Facebook Founder Mark Zuckerberg Commencement Address | Harvard Commencement 2017 - Tập 1 — chương trình TV
Eating local food.
Ăn đồ ăn địa phương.
24h with the OSTRICH FOOTED TRIBE of Zimbabwe - Tập 1 — chương trình TV