typical/ˈtɪpəkəl/adjective
Tính từ chỉ điển hình hoặc đặc trưng.
having the usual features of a group or thing
It's a typical Italian dish.
Đó là một món ăn điển hình của Ý.
Câu thoại thật có chữ “typical”
And that's typical.
và điều đó thật sự bình thường.
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - Elisha (2) from Singapore - Tập 1 — chương trình TV
You know, typical teenage shenanigans.
Kiểu, mấy trò nghịch dại tuổi teen thường thấy.
Flower — phim
What is a typical American breakfast?
Bữa sáng điển hình của người Mỹ là gì?
Advanced English Conversation: Talking about FOOD in the UK, USA, and Spain (with Subtitles!) - Tập 1 — chương trình TV