destination/ˌdestɪˈneɪʃən/noun
Danh từ chỉ điểm đến hoặc nơi cần đến.
the place to which someone or something is going
We finally reached our destination.
Chúng tôi cuối cùng đã đến điểm đến.
Câu thoại thật có chữ “destination”
Kerala is popular vacation destination.
Kerala là một điểm đến du lịch nổi tiếng.
My Trip to India | Exploring Kerala - Tập 1 — chương trình TV
Arriving at target destination in five minutes.
Năm phút nữa tới điểm đến.
Can I have your name and destination please?
Cho tôi xin tên và nơi đến của quý khách?
City Island: Going Places — phim