epidemic/ˌepəˈdemɪk/noun
Danh từ chỉ dịch bệnh lan rộng trong cộng đồng.
a sudden outbreak of disease affecting many people
The government took action to control the epidemic.
Chính phủ đã hành động để kiểm soát dịch bệnh.
Câu thoại thật có chữ “epidemic”
The disease is growing, it's epidemic
Căn bệnh đang lây lan, thật là một đại dịch
P!nk - Stupid Girls — bài hát
In any case, the obesity epidemic is not showing that we need more general calories. Animals take
Trong mọi trường hợp, đại dịch béo phì không cho thấy rằng chúng ta cần nhiều calo hơn. động vật lấy
Eating less Meat won't save the Planet. Here's Why - Tập 1 — chương trình TV
'Sleep deprivation is epidemic in our society'
'Thiếu ngủ đang là nạn dịch trong xã hội của chúng ta'
I quit sugar for 30 days - Tập 1 — chương trình TV