allergy/ˈælərdʒi/noun
Danh từ chỉ phản ứng cơ thể với chất kích ứng.
a condition where the body reacts badly to certain substances
I have a peanut allergy.
Tôi bị dị ứng với đậu phộng.
Câu thoại thật có chữ “allergy”
She continues to fight her love allergy!
Cô ấy tiếp tục chiến đấu với chứng dị ứng tình yêu của mình!
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV
The intensity of your allergy is still undetermined.
Mức độ dị ứng của cậu vẫn chưa xác định được.
So it means that you've gotten over your Valentine's Day allergy?
Vậy có nghĩa là bạn đã hết dị ứng trong ngày lễ tình nhân?
11 Fun DIY School Supplies / Valentine’s Day Special! - Tập 1 — chương trình TV