reticent/ˈretɪsənt/adjective
Tính từ chỉ sự dè dặt, ít nói.
unwilling to speak about thoughts or feelings
She was reticent about sharing her plans.
Cô ấy kín đáo về việc chia sẻ kế hoạch của mình.
Câu thoại thật có chữ “reticent”
I cannot give any advice that applies to everyone, and so i'm reticent to give any at all. You know
Tôi không thể đưa ra lời khuyên nào có thể áp dụng cho tất cả mọi người, vì vậy tôi thường ngần ngại khi phải đưa ra lời khuyên.
From a City Apartment to a Rural One-Room Cottage - Tập 1 — chương trình TV