malleable/ˈmæl.i.ə.bəl/adjective
Tính từ chỉ sự dễ uốn, dễ thích nghi.
easily influenced or changed
Young minds are malleable and quick to learn.
Tâm trí trẻ dễ uốn và học nhanh.
Câu thoại thật có chữ “malleable”
but they're super malleable.
chúng còn siêu dẻo.
Can These Chefs Create This Kid's Unicorn Dish? - Tập 1 — chương trình TV
And celebrate the malleable reality
Và bạn đánh dấu mốc sự thật dễ bảo
Jason Mraz - Live High — bài hát
you see them as more malleable
bạn thấy chúng dễ uốn nắn hơn
you create your reality (this can change your life) - Tập 1 — chương trình TV