financial statement/faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/noun
Danh từ chỉ báo cáo tài chính hoặc hồ sơ tài chính.
a document showing a company's financial performance
The auditor reviewed the financial statements.
Kiểm toán viên đã xem xét các báo cáo tài chính.
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“báo cáo tài chính” trong tiếng Anh là financial statement /faɪˈnænʃəl ˈsteɪtmənt/.
Danh từ chỉ báo cáo tài chính hoặc hồ sơ tài chính.
a document showing a company's financial performance
The auditor reviewed the financial statements.
Kiểm toán viên đã xem xét các báo cáo tài chính.
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt