business plan/ˈbɪznəs plæn/noun
Danh từ chỉ kế hoạch kinh doanh hoặc chiến lược.
a written document outlining a company's goals and strategies
He presented his business plan to potential investors.
Anh ấy trình bày kế hoạch kinh doanh cho các nhà đầu tư tiềm năng.
Câu thoại thật có chữ “business plan”
business plan pitches with 87% accuracy
kế hoạch kinh doanh với độ chính xác 87%
How to Read ANYONE Instantly - Tập 1 — chương trình TV