transaction/trænˈzækʃən/noun
an instance of buying or selling something
The transaction was completed online.
Giao dịch đã được hoàn tất trực tuyến.
Câu thoại thật có chữ “transaction”
My card has never had a problem on our travels yet, but I've gone to three ATMs now and it's saying that the transaction is not available.
Thẻ của tôi chưa bao giờ gặp vấn đề trong chuyến đi của chúng tôi, nhưng tôi đã đến ba máy ATM và thông báo rằng giao dịch không khả dụng.
First Impressions of Nha Trang! Vietnam Travel Guide 2023 - Tập 1 — chương trình TV
Junkie doesn't make the transaction
Junkie không thực hiện giao dịch
Chimera | Sci-Fi Short Film — phim
This type of interpersonal transaction requires
Kiểu giao tiếp giữa người với người này đòi hỏi