deadline/ˈdedlaɪn/noun
Danh từ chỉ thời hạn hoặc ngày chót.
a date or time by which something must be done
The deadline for submission is Friday.
Hạn nộp là vào thứ Sáu.
Câu thoại thật có chữ “deadline”
I have this important deadline.
Tôi phải hoàn thành một điều quan trọng trước hạn chót.
Meditation Is Easier Than You Think - Tập 1 — chương trình TV
And this doesn't really have a deadline.
Và điều này không thực sự có thời hạn.
How I Manage My Time - 10 Time Management Tips - Tập 1 — chương trình TV
That was very challenging, because of the deadline.
Điều đó rất thách thức, | vì thời hạn.
Advanced English Conversation: Talking Jobs and Time Off (British & American English with subtitles) - Tập 1 — chương trình TV