tack/tæk/noun
Danh từ chỉ đinh ghim nhỏ hoặc động từ thay đổi hướng đi.
a small nail or approach
I used a tack to hang the poster.
Mình dùng đinh ghim để treo áp phích.
Câu thoại thật có chữ “tack”
Smart, funny, sharp as a tack.
Thông minh, hài hước, sắc như dao.
Parks and Recreation — Tiệc Galentine khơi lại tình cũ — phim
You placed a tack on his chair.
Chú đặt cái đinh ghim lên ghế ông ấy.
- Oh yeah, please, just tack on a few nights.
- À đúng rồi, làm ơn chỉ vài đêm thôi.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV