stress relief/stres rɪˈliːf/noun
Danh từ chỉ phương pháp giảm căng thẳng.
activities or techniques that reduce mental pressure
Meditation is a good method of stress relief.
Thiền là một phương pháp giảm căng thẳng tốt.
Câu thoại thật có chữ “stress relief”
a good chunk of it number eight musical stress relief many people can't study without music in
một đoạn hay của nó số tám âm nhạc giảm căng thẳng nhiều người không thể học mà không có âm nhạc trong
10 Mind Tricks to Learn Anything Fast! - Tập 1 — chương trình TV