mitigate/ˈmɪtəɡeɪt/verb
Động từ chỉ việc làm nhẹ bớt mức độ nghiêm trọng của một rủi ro hay thiệt hại.
to make something less harmful or serious
Measures were taken to mitigate the risks.
Các biện pháp đã được thực hiện để giảm nhẹ rủi ro.
Câu thoại thật có chữ “mitigate”
We mitigate the ion bombardment leaks in here and here.
Ta chặn rò rỉ do bắn phá ion ở đây và ở đây.
Then, you want to take some steps to mitigate that problem.
Sau đó, bạn muốn thực hiện một số bước để giảm thiểu vấn đề đó.
How to Study Effectively: 8 Advanced Tips - College Info Geek - Tập 1 — chương trình TV
which means to mitigate your risk
có nghĩa là để giảm thiểu rủi ro của bạn
Band 8.5 IELTS Practice Speaking Exam (mock test) - with teacher feedback - Jed from Myanmar - Tập 1 — chương trình TV