goal setting/ɡoʊl ˈsetɪŋ/noun
Danh từ chỉ việc đặt mục tiêu cá nhân.
the process of identifying something you want to achieve and planning to get it
Goal setting helps improve focus and motivation.
Việc đặt mục tiêu giúp cải thiện sự tập trung và động lực.
Câu thoại thật có chữ “goal setting”
Some might call this goal setting, I think this is a little bit different
Một số người có thể gọi đây là thiết lập mục tiêu, tôi nghĩ nó hơi khác một chút
How I Journal for Mental Clarity (very simple) - Tập 1 — chương trình TV