bed/bed/noun
Danh từ chỉ giường hoặc nơi để ngủ, nghỉ ngơi.
a piece of furniture for sleeping on
I usually go to bed at 10 PM.
Tôi thường đi ngủ lúc 10 giờ tối.
Câu thoại thật có chữ “bed”
Straight to bed.
Nhớ về thẳng giường nhé.
Beauty and the Beast | Fairy Tales and Bedtime Stories for Kids | Princess Story - Tập 1 — chương trình TV
Maybe car bed?
Chẳng lẽ xe giường nằm?
I Bought The World's Largest Mystery Box! - Tập 1 — chương trình TV
This is the bed.
Đây là giường.
BILLIONAIRE for a week - Most EXPENSIVE of DUBAI - Tập 1 — chương trình TV