accent/ˈæksent/noun
Danh từ chỉ giọng nói hoặc cách phát âm đặc trưng.
a way of speaking that shows where a person is from
She speaks English with a French accent.
Cô ấy nói tiếng Anh với giọng Pháp.
Câu thoại thật có chữ “accent”
By the accent.
Cái giọng ấy.
You're throwing off my accent.
Mọi người làm hỏng chất giọng của tôi đấy.
It's got to be the accent.
Chắc là nhờ cái giọng.
Deadly Target (1994) — phim