system/ˈsɪstəm/noun
Danh từ chỉ hệ thống hoặc cấu trúc vận hành có tổ chức.
a set of connected things working together
The computer system is down.
Hệ thống máy tính bị hỏng.
Câu thoại thật có chữ “system”
System normal.
Hệ thống bình thường.
Wah! My system!
Oa! Hệ thống của tôi!
This system today.
Cái hệ thống này hôm nay thật là.
Terminal | Sci-Fi Short Film — phim