Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hệ thống” tiếng Anh là gì?

“hệ thống” trong tiếng Anh là system /ˈsɪstəm/.

Trang này lấy ví dụ từ 401 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

system/ˈsɪstəm/noun

Danh từ chỉ hệ thống hoặc cấu trúc vận hành có tổ chức.

a set of connected things working together

The computer system is down.

Hệ thống máy tính bị hỏng.

Câu thoại thật có chữ “system”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt