absorb/əbˈzɔːrb/verb
Động từ chỉ hành động hút hoặc tiếp thu cái gì.
to take in or soak up something
The sponge absorbs water quickly.
Miếng bọt biển hấp thụ nước rất nhanh.
Câu thoại thật có chữ “absorb”
Number three: Absorb soul-fulfilling material.
Thứ ba: Hãy dành những điều nhẹ nhàng nhất cho tâm hồn
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
You absorb the knowledge like a sponge.
Bạn thấm hút kiến thức như miếng bọt biển.
36 Essential English Phrases — bài học
and then you'll really absorb it.
và sau đó bạn sẽ thực sự hấp thụ nó.
10 Books You Must Read Before You Die - Tập 1 — chương trình TV