rare/rer/adjective
Tính từ chỉ hiếm hoặc không thường xuyên.
not common or frequent
Snow is rare in this region.
Tuyết hiếm khi xuất hiện ở vùng này.
Câu thoại thật có chữ “rare”
Shines with a light that’s rare.
Tỏa sáng với tia sáng mờ ảo
They're really rare, right and all?
Loài này hiếm lắm đúng không?
Exciting, you found a rare item.
Thú vị chưa, bạn tìm được một vật phẩm hiếm.
Chimera | Sci-Fi Short Film — phim