porch/pɔːrtʃ/noun
Danh từ chỉ hiên nhà hoặc hành lang trước.
a covered entrance to a building, often with a small roof
She sat on the porch and drank coffee.
Cô ấy ngồi trên hiên nhà và uống cà phê.
Câu thoại thật có chữ “porch”
Nothing on the porch.
Ngoài hiên cũng không có gì.
Yeah, she's on the porch.
Vâng, mẹ cháu đang ở ngoài hiên ạ.
Country Remedy (2007) — phim
Come over to the porch.
Ra hiên đi.
The Dollmaker (1984) — phim