rarely/ˈrerli/adverb
Trạng từ chỉ hiếm khi hoặc ít khi.
not often
She rarely eats sweets.
Cô ấy hiếm khi ăn đồ ngọt.
Câu thoại thật có chữ “rarely”
Very rarely.
Rất hiếm.
Your Brain's Not Broken: My Second Brain in Notion - Tập 1 — chương trình TV
I rarely wear foundation.
Tôi hiếm khi dùng kem nền.
Halsey's 10 Minute Routine for a Fresh-Faced Look | Allure - Tập 1 — chương trình TV
Kids rarely even spoke to him.
Bọn trẻ hiếm khi nói chuyện với em ấy.
The Great Fight (2011) — phim