show/ʃoʊ/verb
Động từ chỉ hành động thể hiện hoặc trình bày cái gì.
to display or let someone see something
Please show me your ticket.
Vui lòng cho tôi xem vé của bạn.
Câu thoại thật có chữ “show”
Why you always gotta show off?
Tại sao em cứ luôn phải gây chú ý
Olly Murs - Grow Up — bài hát
Do I need to show you?
Có cần tôi chỉ cho anh thấy không?
Shawn Mendes - Show You — bài hát
Do I need to show you?
Tôi có cần chỉ anh xem không?
Shawn Mendes - Show You — bài hát