Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hiện tượng” tiếng Anh là gì?

“hiện tượng” trong tiếng Anh là phenomenon /fəˈnɑːmənɑːn/.

Trang này lấy ví dụ từ 27 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

phenomenon/fəˈnɑːmənɑːn/noun

Danh từ chỉ hiện tượng hoặc sự kiện đặc biệt.

something that happens or exists, especially something unusual or interesting

The northern lights are a natural phenomenon.

Cực quang là một hiện tượng tự nhiên.

Câu thoại thật có chữ “phenomenon”

  • Bonding with a horse is a strange phenomenon.

    Gắn bó với một con ngựa là hiện tượng lạ lùng.

    Wild Horse, Wild Ride (2011) — phim

  • You have seen more anomalous phenomenon in your time than anyone under this roof.

    Anh đã thấy nhiều hiện tượng dị thường hơn bất kỳ ai dưới mái nhà này.

    There Is No Antimemetics Division | Sci-Fi Short Film — phim

  • Data on the unknown space phenomenon, colloquially referred to as "the beyond", remains virtually unchanged.

    Dữ liệu về hiện tượng không gian chưa xác định, dân gian vẫn gọi là "vùng bên kia", gần như không thay đổi.

    Outpost | Sci-Fi Short Film — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt