Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hiện tại” tiếng Anh là gì?

“hiện tại” trong tiếng Anh là present, currently, current /ˈprezənt/.

Trang này lấy ví dụ từ 426 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

present/ˈprezənt/verb

Động từ chỉ trình bày hoặc tặng quà.

to give something to someone formally

He will present the report at the meeting.

Anh ấy sẽ trình bày báo cáo tại cuộc họp.

Câu thoại thật có chữ “present”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

currently/ˈkɜːrəntli/adverb

Trạng từ chỉ hiện tại hoặc đang xảy ra bây giờ.

at the present time

She is currently working on a new project.

Cô ấy hiện đang làm việc trong một dự án mới.

Câu thoại thật có chữ “currently”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

current/ˈkɜːrənt/adjective

Tính từ chỉ hiện tại hoặc đang xảy ra bây giờ.

happening or existing now

What is your current job?

Công việc hiện tại của bạn là gì?

Câu thoại thật có chữ “current”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt