principal/ˈprɪnsəpəl/noun
Danh từ chỉ hiệu trưởng hoặc người đứng đầu.
the person in charge of a school
The principal gave a welcome speech.
Hiệu trưởng đã phát biểu chào mừng.
Câu thoại thật có chữ “principal”
Principal by day, disco king by night.
Ban ngày làm hiệu trưởng, ban đêm làm vua disco.
Prom Night — phim
I got sent to the principal today.
Hôm nay con bị gọi lên phòng hiệu trưởng.
Get up and go to the vice-Principal's office.
Đứng dậy và lên phòng hiệu phó ngay.
The Great Fight (2011) — phim