penalty/ˈpenəlti/noun
Danh từ chỉ hình phạt hoặc quả phạt đền.
a punishment for breaking a rule; a kick in football
The player received a penalty for foul play.
Cầu thủ đã nhận một quả phạt vì chơi xấu.
Câu thoại thật có chữ “penalty”
Fine! One penalty and we're off home.
Được thôi! Một quả phạt đền rồi mình về nhà.
Rafi the Wishing Wizard — phim
You knocked me over - that's a penalty.
Cậu xô ngã tớ - phạt đền đấy.
Rafi the Wishing Wizard — phim
There's a heavy penalty in this life for fear.
Cuộc đời này trừng phạt nỗi sợ rất nặng.
Alligator (1980) — phim