postpone/poʊstˈpoʊn/verb
Động từ chỉ hoãn lại hoặc trì hoãn sự kiện.
to delay something to a later time
The meeting was postponed due to bad weather.
Cuộc họp đã bị hoãn do thời tiết xấu.
Câu thoại thật có chữ “postpone”
will you postpone it or prep on it?
bạn sẽ trì hoãn nó hay chuẩn bị cho nó?
Sadhguru's Ultimate Advice For Students & Young People - HOW TO SUCCEED IN LIFE - Tập 1 — chương trình TV
- What if it's not enough to make him postpone the sale?
- Nhỡ chừng đó chưa đủ để lão hoãn buổi bán thì sao?
Scheme Queens (2023) — phim
so you want to postpone it
vì vậy bạn muốn trì hoãn nó
Sadhguru's Ultimate Advice For Students & Young People - HOW TO SUCCEED IN LIFE - Tập 1 — chương trình TV