contract/ˈkɑːntrækt/noun
Danh từ chỉ hợp đồng hoặc thỏa thuận pháp lý.
a written or spoken agreement
They signed a contract with a new supplier.
Họ đã ký hợp đồng với nhà cung cấp mới.
Câu thoại thật có chữ “contract”
Incoming contract.
Có hợp đồng gửi đến.
It's a Federation contract.
Là một hợp đồng của Liên Bang.
You and I, we're under contract, right?
Tôi với anh, chúng ta có hợp đồng, đúng không?
The Great Fight (2011) — phim