Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“hồi hương” tiếng Anh là gì?

“hồi hương” trong tiếng Anh là repatriation, repatriate /riˌpeɪtriˈeɪʃən/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

repatriation/riˌpeɪtriˈeɪʃən/noun

Danh từ chỉ sự hồi hương, trở về quê.

the act of returning to one’s country

Repatriation of refugees is a complex issue.

Việc hồi hương người tị nạn là một vấn đề phức tạp.

Câu thoại thật có chữ “repatriation”

  • ♪We demand repatriation. You are holding us in defiance of

    ♪Chúng tôi đòi được hồi hương. Các người đang giam chúng tôi bất chấp

    A Case of Honor (1989) — phim

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

repatriate/riˈpeɪtrieɪt/verb

Động từ đưa ai đó trở về quê hương sau thời gian sống ở nước ngoài.

to return to one’s country

They repatriated after years abroad.

Họ đã hồi hương sau nhiều năm ở nước ngoài.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt