quite/kwaɪt/adverb
Trạng từ chỉ mức độ khá hoặc đáng kể.
to some degree or completely
The movie was quite good.
Bộ phim khá hay.
Câu thoại thật có chữ “quite”
It's quite self-deprecating.
Nó khá tự ti.
DO NOT say "you're welcome"! Respond to "thank you" PROPERLY! - Tập 1 — chương trình TV
It's quite all right.
Nó cũng ổn thôi.
Every Phone Call Sketch Ever - Key & Peele - Tập 1 — chương trình TV
She's actually quite friendly.
Nó khá thân thiện.
Robert Irwin and Jimmy Play with Baby Black Bears - Tập 1 — chương trình TV