result/rɪˈzʌlt/noun
Danh từ chỉ kết quả hoặc hậu quả của hành động.
something that happens or exists because of something else
The test results will be announced tomorrow.
Kết quả kiểm tra sẽ được công bố vào ngày mai.
Câu thoại thật có chữ “result”
He died as a result of his injuries.
Anh ta chết vì vết thương.
The Man Who Accidentally Killed The Most People In History - Tập 1 — chương trình TV
And so the end result is the same.
Và vì vậy kết quả cuối cùng là như nhau.
How to Learn Anything FASTER - Tập 1 — chương trình TV
It makes you look more expensive as a result.
Nó khiến bạn trông giàu có hơn.
10 Things Elegant Ladies NEVER Wear! - Tập 1 — chương trình TV