plan/plæn/noun
Danh từ chỉ kế hoạch hoặc dự định.
a detailed proposal for doing something
We have a plan to improve our service.
Chúng tôi có một kế hoạch để cải thiện dịch vụ.
Câu thoại thật có chữ “plan”
What's your plan?
Kế hoạch của cô là gì
Shakira - Give It Up To Me — bài hát
No, I plan.
Không hề, mọi thứ đều đã được tôi lên kế hoạch chi tiết
BECOMING A BOSS | The Secret Behind My Success - Tập 1 — chương trình TV
So plan accordingly.
Nên chuẩn bị kỹ trước khi đi nha.
My Solo Trip to New Mexico - Tập 1 — chương trình TV