lollipop/ˈlɑːlipɑːp/noun
Danh từ chỉ kẹo mút, loại kẹo có cán cầm phổ biến với trẻ em.
a candy on a stick
The kid was sucking on a lollipop.
Đứa trẻ đang mút kẹo mút.
Câu thoại thật có chữ “lollipop”
Say, young man, would you like a lollipop?
Này chàng trai trẻ, cậu muốn một cái kẹo mút không?
Swinging with the Finkels — phim
and then will have sweet lollipop flavored bacon on top.
và sau đó sẽ có thịt xông khói vị kẹo mút ngọt ngào bên trên.
Can These Chefs Create This Kid's Unicorn Dish? - Tập 1 — chương trình TV