conclusion/kənˈkluː.ʒən/noun
Danh từ chỉ kết luận hoặc phần cuối của vấn đề.
the final part or decision based on reasoning
The report’s conclusion was unexpected.
Kết luận của báo cáo rất bất ngờ.
Câu thoại thật có chữ “conclusion”
So unfortunately, I don't have like, a definite conclusion to this.
Vì vậy, thật không may, tôi không có kết luận chắc chắn về điều này.
how to find your style and the confidence to wear it - Tập 1 — chương trình TV
But when I came to my conclusion and went to the company, it was...
Nhưng khi tôi đi đến kết luận và trình lên công ty, thì...
>> LOGAN PAUL: In conclusion...
>> LOGAN PAUL: Tóm lại...
The Powerpuff Girls Go On Dates - Lele Pons & Sofia Vergara - Tập 1 — chương trình TV