entail/enˈteɪl/verb
Động từ chỉ hành động kéo theo, đòi hỏi.
to involve or require
This job entails working late hours.
Công việc này đòi hỏi phải làm muộn.
Câu thoại thật có chữ “entail”
What exactly does that entail?
Chính xác thì nó gồm những gì?
Tuvung123
Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến
“kéo theo” trong tiếng Anh là entail /enˈteɪl/.
Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.
Động từ chỉ hành động kéo theo, đòi hỏi.
to involve or require
This job entails working late hours.
Công việc này đòi hỏi phải làm muộn.
Câu thoại thật có chữ “entail”
What exactly does that entail?
Chính xác thì nó gồm những gì?
Tra từ khác
Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.
Mở từ điển Anh – Việt