precipitate/prɪˈsɪp.ɪ.teɪt/verb
Động từ chỉ hành động gây ra đột ngột.
to cause something to happen suddenly or too soon
The announcement precipitated a political crisis.
Thông báo đã gây ra một cuộc khủng hoảng chính trị.
Câu thoại thật có chữ “precipitate”
We're making it precipitate.
Chúng ta đang làm cho nó kết tủa.
I Made A Giant 3-Foot Pizza Slice - Tasty - Tập 1 — chương trình TV