Đang tải video...
The $100 Billion Dollar Ingredient making your Food Toxic - phụ đề song ngữ tiếng Anh - Việt
Nguyên Liệu Tỷ Đô Khiến Cho Thức Ăn Của Bạn Trở Nên Độc Hại
Toàn bộ 299 câu thoại của video đều có phụ đề tiếng Anh kèm bản dịch tiếng Việt, chạy đồng bộ ngay cạnh khung hình. Bấm vào một câu để tua về đúng đoạn đó và nghe lại, bấm vào một từ để tra nghĩa rồi lưu vào bộ từ vựng của bạn. Có chế độ ẩn bản dịch để tự kiểm tra xem mình đã nghe ra hay chưa.
Video này khó hay dễ với người học?
- Câu thoại
- 299
- Tốc độ nói
- 148 từ/phút
- Từ thông dụng
- 60%
- Độ khó nghe
- Khó nghe
Lời thoại chạy 148 từ/phút — nhanh hơn mức trung bình 104 từ/phút của kho phim ở đây. Nhịp này gần với nhịp nói thật, nên nghe lần đầu sót vài chỗ là bình thường; cách dùng đúng là nghe một lượt không phụ đề rồi mới mở bản dịch ra đối chiếu.
Chỉ 60% số từ thuộc nhóm 1.000 từ hay gặp nhất, trên tổng cộng 1.112 từ khác nhau — tỉ lệ thấp nhất trong kho. Đây là phim dùng nhiều từ hẹp; nếu mục tiêu của bạn là vốn từ giao tiếp hằng ngày thì có những phim khác hợp hơn.
Phim có 299 câu thoại, tổng 3.995 từ. Cả bản tiếng Việt lẫn bản gốc đều đủ, không có câu nào bỏ trống. Đây là khối lượng vừa một buổi học: chia làm hai lượt, lượt đầu nghe hiểu ý, lượt sau dừng ở những câu mình hụt.
Các số trên được tính thẳng từ bản phụ đề của phim này chứ không lấy từ nhãn trình độ có sẵn, nên hai phim cùng gắn nhãn “trung cấp” vẫn có thể ra hai hồ sơ rất khác nhau.
6 cấu trúc ngữ pháp dùng trong video này
Đây là những cấu trúc thật sự xuất hiện trong lời thoại, kèm số lần bắt gặp và một câu ví dụ lấy nguyên từ video. Học một cấu trúc ở đây là học thứ bạn còn gặp lại ngay trong lúc nghe — chỗ củng cố có sẵn.
Thể bị động23 lần
Công thức: be + quá khứ phân từ (V3)
“fatigue have been linked to poor mitochondria function.”
→ mệt mỏi có liên quan đến chức năng ti thể kém.
So sánh hơn10 lần
Công thức: tính từ + -er than / more + tính từ + than
“and polyunsaturated fats are far more fragile than monounsaturated fats.”
→ và chất béo không bão hòa đa dễ vỡ hơn nhiều so với chất béo không bão hòa đơn.
Hiện tại hoàn thành8 lần
Công thức: have/has + quá khứ phân từ
“kinds of polyunsaturated vegetable oils have replaced saturated fats in our food supply.”
→ các loại dầu thực vật không bão hòa đa đã thay thế chất béo bão hòa trong nguồn cung cấp thực phẩm của chúng ta.
So sánh nhất4 lần
Công thức: the + tính từ + -est / the most + tính từ
“The best clinical trials reached the opposite conclusion.'”
→ Các thử nghiệm lâm sàng tốt nhất đã đưa ra kết luận ngược lại.'
Mệnh đề nhượng bộ3 lần
Công thức: although / even though / no matter + mệnh đề
“Despite such national habits, there is a paradoxically high prevalence of”
→ Bất chấp những thói quen quốc gia như vậy, có một tỷ lệ nghịch lý cao đó là
Mệnh đề quan hệ16 lần
Công thức: danh từ + who / which / that + mệnh đề
“which is very easy to oxidize.”
→ chất mà rất dễ để bị oxy hóa.
16 từ đáng học trong The $100 Billion Dollar Ingredient making your Food Toxic
Đây không phải danh sách từ khó nhất, mà là những từ lặp lại ít nhất hai lần trong phim và nằm ngoài nhóm 1.000 từ ai cũng biết. Học một từ ở đây là học một từ bạn còn gặp lại ngay trong chính phim này — chỗ củng cố có sẵn, không phải tự dựng.
| Từ | Phiên âm | Loại | Nghĩa | Số lần |
|---|---|---|---|---|
| vegetable | /ˈvedʒtəbəl/ | danh từ | rau củ | 66 |
| people | mọi người | 22 | ||
| diet | /ˈdaɪət/ | danh từ | chế độ ăn | 18 |
| oxidize | động từ | oxy hoá | 17 | |
| acid | /ˈæsəd/ | danh từ | axit | 15 |
| linoleic | tính từ | linoleic | 14 | |
| mitochondria | /ˌmaɪtəˈkɑːndriə/ | danh từ | ty thể | 14 |
| corn | /kɔːrn/ | danh từ | ngô | 12 |
| oxidation | /ˌɑːksəˈdeɪʃən/ | danh từ | sự oxy hoá | 11 |
| saturated | /ˈsætʃərˌeɪtɪd/ | tính từ | bão hoà | 11 |
| disease | /dɪˈziːz/ | danh từ | bệnh tật | 11 |
| found | /ˈfaʊndɪd/ | thành lập | 10 | |
| plenty | /ˈplenti/ | danh từ | nhiều | 9 |
| diabetes | /ˌdaɪəˈbiːtiz/ | bệnh tiểu đường | 8 | |
| been | đã | 7 | ||
| frantz | /frænts/ | danh từ | Frantz | 7 |
Ô phiên âm để trống nghĩa là bản ghi phiên âm của từ đó chưa được soát — thà bỏ trống còn hơn in một phiên âm sai lên trang.
Video khác để học tiếng Anh
- How I completely changed my life (and you can too!)
- How To Cook With Cast Iron
- Amazon's New $2.5 Billion Headquarters
- Street Food in Peshawar - GOLDEN PULAO Mountain + Charsi Tikka Kabab + Pakistani Street Food Tour!
- 7 Things Organized People Do That You (Probably) Don't Do
- Will Smith’s Full Interview with Ellen
Xem thêm video có phụ đề song ngữ tại học tiếng anh qua video.