combination/ˌkɑːmbəˈneɪʃən/noun
Danh từ chỉ sự kết hợp hoặc phối hợp các yếu tố.
a mixture of two or more things
The meal is a perfect combination of flavors.
Bữa ăn là sự kết hợp hoàn hảo của các hương vị.
Câu thoại thật có chữ “combination”
My favorite combination.
Sự kết hợp yêu thích của tôi.
geeking out about movies for 24 minutes straight (my favorite films) - Tập 1 — chương trình TV
This combination is too volatile.
Tổ hợp này quá dễ kích nổ.
Star Trek: Strange New Worlds — Quả bơ hỏng hay quả bom? — phim
Yes, and that's a dangerous combination.
Vâng, và đó là một sự kết hợp nguy hiểm.
Will Smith’s Full Interview with Ellen - Tập 1 — chương trình TV