Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khai sáng” tiếng Anh là gì?

“khai sáng” trong tiếng Anh là enlighten, edify /ˌenˈlaɪtən/.

Trang này lấy ví dụ từ 1 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

enlighten/ˌenˈlaɪtən/verb

Động từ chỉ hành động khai sáng hoặc cung cấp thông tin.

to give someone greater knowledge and understanding

Could you enlighten me on this topic?

Bạn có thể làm sáng tỏ chủ đề này cho tôi không?

Câu thoại thật có chữ “enlighten”

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

edify/ˈedəfaɪ/verb

Động từ chỉ hành động khai sáng, giáo dục.

to improve someone's mind or character by teaching

The professor’s lecture was meant to edify the students.

Bài giảng của giáo sư nhằm khai sáng cho sinh viên.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt