scarf/skɑːrf/noun
Danh từ chỉ khăn quàng cổ, dùng để giữ ấm hoặc trang trí.
a piece of fabric worn around the neck
She wore a scarf to stay warm.
Cô ấy quàng khăn để giữ ấm.
Câu thoại thật có chữ “scarf”
Scarf. Guitar.
Khăn. Đàn ghi-ta.
So, no to the scarf.
Vậy là không quàng khăn.
Parks and Recreation — Leslie nhất định không đi viện — phim
Mmm... Donkey is Scarf Lady's pet.
Hừm... Lừa là thú cưng của bà Khăn Quàng.