explore/ɪkˈsplɔːr/verb
Động từ chỉ hành động khám phá hoặc tìm hiểu cái mới.
to travel through or examine something to learn about it
They explored the island by boat.
Họ đã khám phá hòn đảo bằng thuyền.
Câu thoại thật có chữ “explore”
Let's go explore!
Cùng khám phá nhé!
Jelly Fish Noodle, Seafood Mini Pancakes, Flan Cake | Ultimate Eat in Nha Trang - Tập 1 — chương trình TV
Very excited to go explore.
Rất hào hứng để đi khám phá.
DIVING RAJA AMPAT (4K) The Last Aquatic Paradise - Tập 1 — chương trình TV
I'm gonna explore some more.
Tôi đi thám hiểm thêm.