Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khám phá” tiếng Anh là gì?

“khám phá” trong tiếng Anh là explore, discovery /ɪkˈsplɔːr/.

Trang này lấy ví dụ từ 270 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

explore/ɪkˈsplɔːr/verb

Động từ chỉ hành động khám phá hoặc tìm hiểu cái mới.

to travel through or examine something to learn about it

They explored the island by boat.

Họ đã khám phá hòn đảo bằng thuyền.

Câu thoại thật có chữ “explore”

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

discovery/dɪˈskʌv.ər.i/noun

Danh từ chỉ sự khám phá hoặc tìm ra điều mới.

the act of finding something for the first time

The discovery of electricity changed the world.

Việc phát hiện ra điện đã thay đổi thế giới.

Câu thoại thật có chữ “discovery”

  • Herschel’s discovery was a revelation.

    Khám phá của Herschel là một sự soi sáng.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • This was the moment of discovery.

    Đây là một phát hiện lịch sử.

    100 Greatest Discoveries — phim

  • Just like our next great discovery.

    Giống như khám phá vĩ đại tiếp theo của chúng ta.

    100 Greatest Discoveries — phim

Học cả bộ “3000 từ vựng cơ bản”

Từ cùng chủ đề

Tra từ khác

Gõ một từ tiếng Anh hoặc tiếng Việt để xem nghĩa, phát âm và câu thoại thật.

Mở từ điển Anh – Việt