obscene/əbˈsiːn/adjective
Tính từ chỉ nội dung thô tục, xúc phạm hoặc không phù hợp đạo đức.
offensive or morally unacceptable
The movie was banned for its obscene content.
Bộ phim bị cấm vì nội dung tục tĩu.
Câu thoại thật có chữ “obscene”
An obscene call and not very obscene at that.
Một cuộc gọi khiếm nhã, mà cũng chẳng khiếm nhã lắm.
Prom Night — phim
Shoot their mouth and talk obscene
Khua môi múa mép và diễn trò của mình
Madonna - Some Girls — bài hát
But it's just me I'm just obscene
Nhưng đó chính là tao, tao chỉ là điều ghê tởm
Eminem - Without Me — bài hát