less/les/determiner
Tính từ chỉ ít hơn hoặc nhỏ hơn về số lượng.
a smaller amount of
Try to use less sugar.
Cố gắng dùng ít đường hơn.
Câu thoại thật có chữ “less”
One less problem without ya!
Tôi bớt được một rắc rối khi không còn thuộc về anh
And it's slightly less heartfelt.
Và nó hơi kém chân thành hơn.
DO NOT say "you're welcome"! Respond to "thank you" PROPERLY! - Tập 1 — chương trình TV
That would've been less true.
Điều đó sẽ ít đúng hơn.
Four Times Trevor Noah Shut Down Racists - The Daily Show - Tập 1 — chương trình TV