kilo/ˈkiːloʊ/noun
Danh từ chỉ đơn vị đo lường khối lượng, bằng 1000 gram.
a unit of weight (kilogram)
This bag of rice weighs two kilos.
Bao gạo này nặng hai kilôgam.
Câu thoại thật có chữ “kilo”
to produce one kilo,
để sản xuất một ký,
Deadly Target (1994) — phim