inch/ɪntʃ/noun
Danh từ chỉ đơn vị đo chiều dài nhỏ.
a unit of length, about 2.54 cm
The gap’s only an inch wide, it’s tight!
Khe hở chỉ rộng một inch, rất chật!
Câu thoại thật có chữ “inch”
And a 62-inch plasma TV.
Và một cái tivi plasma 62 inch.
Swinging with the Finkels — phim
We're going to cut an inch from the bottom.
Chúng tôi sẽ cắt một inch từ dưới lên.
Uncle Roger React To VIRAL FOOD TIKTOKS - Tập 1 — chương trình TV
I wanna do an inch or so of water.
Tôi muốn làm khoảng một inch nước.
Making It Big: Season 1 Marathon • Tasty - Tập 1 — chương trình TV