Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

“khoa trương” tiếng Anh là gì?

“khoa trương” trong tiếng Anh là bombastic, grandiloquent, grandiosity /bɑːmˈbæstɪk/.

Trang này lấy ví dụ từ 7 câu thoại có thật trong phụ đề phim, lời bài hát và bài học đã dịch tay trên Từ Vựng 123 — bấm vào tên phim để xem đúng đoạn.

bombastic/bɑːmˈbæstɪk/adjective

high-sounding but with little meaning; inflated

His bombastic speech failed to impress the audience.

Bài phát biểu khoa trương của anh ấy không gây được ấn tượng với khán giả.

Câu thoại thật có chữ “bombastic”

Học cả bộ “Trình Độ C2 - Proficient”

grandiloquent/ɡrænˈdɪl.ə.kwənt/adjective

Tính từ chỉ sự hoa mỹ, khoa trương.

using language that sounds very impressive but is often meaningless

The speaker’s grandiloquent style failed to impress the audience.

Phong cách hoa mỹ của diễn giả không gây ấn tượng với khán giả.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”

grandiosity/ˌɡræn.diˈɑːs.ɪ.ti/noun

Danh từ chỉ sự khoa trương, phóng đại về tầm quan trọng của mình.

exaggerated self-importance

His grandiosity annoyed his colleagues.

Sự phô trương của anh ta làm đồng nghiệp khó chịu.

Học cả bộ “Trình Độ C1 - Advanced”