provocative/proʊˈvɑːkətɪv/adjective
Tính từ chỉ sự kích thích, gây tranh cãi.
causing thought, discussion, or anger
His provocative comments sparked heated debates.
Những bình luận khiêu khích của anh ấy làm dấy lên tranh luận gay gắt.
Câu thoại thật có chữ “provocative”
And I'm talking about glamour shots, provocative bikini poses.
Và tôi đang nói về những bức ảnh quyến rũ, những tư thế mặc bikini khiêu gợi.
10 Things Elegant Ladies NEVER Do! - Tập 1 — chương trình TV
An elegant lady never uploads provocative pictures of herself online.
Một quý cô thanh lịch không bao giờ tải những bức ảnh khiêu gợi của mình lên mạng.
10 Things Elegant Ladies NEVER Do! - Tập 1 — chương trình TV
and provocative.
và khiêu khích.